| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Minh Phương | 6 A8 | STN-00009 | Thơ với tuổi thơ | BẰNG VIỆT | 07/09/2026 | 26 |
| 2 | Nguyễn Bá Thành | 7 A7 | TKT-00199 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 7 - Tập 2 | TÔN THÂN | 07/09/2026 | 26 |
| 3 | Nguyễn Danh Bảo | 7 A7 | TKT-00171 | Phương pháp giải Toán 7 theo chủ đề Hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 07/09/2026 | 26 |
| 4 | Nguyễn Đình Duy | 9 A7 | TKT-00009 | Ôn tập và kiểm tra Toán 9 | DƯƠNG ĐỨC KIM | 02/10/2026 | 1 |
| 5 | Nguyễn Đức Huy | 6 A8 | SDD-00011 | Thời đầu nhà Nguyễn | NGÔ VĂN PHÚ | 07/09/2026 | 26 |
| 6 | Nguyễn Đức Mạnh | 6 A8 | TKT-00251 | Luyện giải và ôn tập Toán 6 - Tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 07/09/2026 | 26 |
| 7 | Nguyễn Hương Giang | 7 A7 | STN-00029 | Đại đế Augustus - Tập 2 | TRẦN NAM TIẾN | 07/09/2026 | 26 |
| 8 | Nguyễn Mai Anh | 6 A8 | STKC-00205 | Văn hóa cổ truyền đất Thanh Hà | NGUYỄN LONG NHIÊM | 07/09/2026 | 26 |
| 9 | Nguyễn Quỳnh Anh | 7 A7 | SDD-00109 | Có một tình yêu không nói | NGÔ TRẦN ÁI | 07/09/2026 | 26 |
| 10 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 7 A7 | SDD-00049 | Gương hiếu học thời xưa - Tâp 1 | NGUYỄN PHÚC NGỌC LÂM | 07/09/2026 | 26 |
| 11 | Nguyễn Thùy Dương | 7 A7 | TKT-00173 | Phương pháp giải Toán 7 theo chủ đề Đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 07/09/2026 | 26 |
| 12 | Nguyễn Tiến Nam | 6 A8 | STN-00024 | Chuột típ nói dối | NGUYỄN THỊ MỸ DUNG | 07/09/2026 | 26 |
| 13 | Nguyễn Tri Hiếu | 7 A7 | STN-00028 | Đại đế Augustus - Tập 2 | TRẦN NAM TIẾN | 07/09/2026 | 26 |
| 14 | Nguyễn Tú Linh | 6 A8 | TKNV-00159 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 07/09/2026 | 26 |
| 15 | Nguyễn Yến Nhi | 7 A7 | STKC-00214 | Văn xuôi Hải Dương 1945 - 2005 | NGUYỄN PHAN HÁCH | 07/09/2026 | 26 |
| 16 | Phạm Đăng Quang | 7 A7 | SDD-00006 | Tây Du Ký - Tập 2 | NGÔ THỪA ÂN | 07/09/2026 | 26 |
| 17 | Phạm Duy Khánh | 6 A8 | TKNV-00180 | Nâng cao Ngữ văn 6 - Tập 1 | TẠ ĐỨC HIỀN | 07/09/2026 | 26 |
| 18 | Phạm Tuyết Vy | 6 A8 | STN-00130 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 07/09/2026 | 26 |
| 19 | Phạm Tuyết Vy | 6 A8 | SDD-00023 | Thời Dựng nước | NGÔ VĂN PHÚ | 07/09/2026 | 26 |
| 20 | Phạm Vũ Duy | 6 A8 | TKLS-00040 | Hướng dẫn học và ôn tập Lịch sử 6 | TRƯƠNG HỮU QUÝNH | 07/09/2026 | 26 |
| 21 | Vũ Kim Ngân | 7 A7 | TKNV-00123 | Một số kiến thức - kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 07/09/2026 | 26 |