| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SDD-00002
| NGUYỄN HỮU DANH | Tìm hiểu trái đất thời tiền sử | GD | H. | 2002 | 19500 | 523 |
| 2 |
SDD-00013
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời cuối nhà Nguyễn | GD | H. | 2009 | 19000 | 959.7092 |
| 3 |
SDD-00014
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời cuối nhà Nguyễn | GD | H. | 2009 | 19000 | 959.7092 |
| 4 |
SDD-00015
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời đầu nhà Hậu Lê | GD | H. | 2009 | 22500 | 959.7092 |
| 5 |
SDD-00016
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời đầu nhà Hậu Lê | GD | H. | 2009 | 22500 | 959.7092 |
| 6 |
SDD-00017
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời cuối nhà Hậu Lê | GD | H. | 2009 | 21500 | 959.7092 |
| 7 |
SDD-00018
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời cuối nhà Hậu Lê | GD | H. | 2009 | 21500 | 959.7092 |
| 8 |
SDD-00019
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời kì chống thực dân Pháp | GD | H. | 2009 | 20500 | 959.7092 |
| 9 |
SDD-00020
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời kì chống thực dân Pháp | GD | H. | 2009 | 20500 | 959.7092 |
| 10 |
SDD-00021
| NGÔ VĂN PHÚ | Thời Tây Sơn | GD | H. | 2009 | 22000 | 959.7092 |
|