| STT | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Số ấn phẩm |
| 1 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 93 |
| 2 | Đề cương bài giảng Lịch sử huyện Thanh Hà | LÊ THANH BÌNH | 51 |
| 3 | Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học môn Toán ở trường phổ thông | TRẦN ĐÌNH CHÂU | 20 |
| 4 | Đổi mới phương pháp dạy học ở trường THCS | TRẦN KIỀU | 17 |
| 5 | Văn học Việt Nam Văn học Dân gian: Những công trình nghiên cứu | BÙI MẠNH NHỊ | 13 |
| 6 | Dạy tốt - Học tốt các môn học bằng bản đồ tư duy | TRẦN ĐÌNH CHÂU | 11 |
| 7 | Góp phần xây dựng trường học thân thiện học sinh tích cực | VŨ BÁ HÒA | 10 |
| 8 | Vật lí 6 | VŨ QUANG | 9 |
| 9 | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | BÙI HUỲNH LONG | 9 |
| 10 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ĐẶNG THÚY ANH | 8 |
| 11 | Giáo dục công dân 8 | HÀ NHẬT THĂNG | 8 |
| 12 | Địa lí 8 | NGUYỄN DƯỢC | 8 |
| 13 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 8 |
| 14 | Khoa học tự nhiên 6 | VŨ VĂN HÙNG | 8 |
| 15 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 8 |
| 16 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 8 |
| 17 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 8 |
| 18 | Lịch sử 8 | PHAN NGỌC LIÊN | 7 |
| 19 | Địa lí 9 | NGUYỄN DƯỢC | 7 |
| 20 | 140 bài Toán vui | NGUYỄN MẠNH SÚY | 7 |
| 21 | Công nghệ 9 lắp đặt mạng điện trong nhà | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 7 |
| 22 | Công nghệ 9 nấu ăn | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 7 |
| 23 | Phân tích tác phẩm Văn học dân gian trong nhà trường | BÙI MẠNH NHỊ | 7 |
| 24 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THUỶ | 7 |
| 25 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THUỶ | 7 |
| 26 | Hóa học 9 | LÊ XUÂN TRỌNG | 6 |
| 27 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 6 |
| 28 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 6 |
| 29 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 6 |
| 30 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 7. Phần Địa lí | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 6 |
| 31 | Hoạt động GDNGLL 7 - SGV | HÀ NHẬT THĂNG | 6 |
| 32 | Âm nhạc 9 - SGV | HOÀNG LONG | 6 |
| 33 | Bài tập Tiếng Anh 9. Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 34 | Tiếng Anh 6 T2. Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 35 | Tiếng Anh 8. Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 36 | Tiếng Anh 8. Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 37 | Tiếng Anh 9. Sách học sinh | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 38 | Tiếng Anh 6. Sách bài tập | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 39 | Công Nghệ 7 | LÊ HUY HOÀNG | 6 |
| 40 | Công Nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 6 |
| 41 | Ngữ văn 9 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 42 | Bài tập Ngữ văn 6 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 43 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 44 | Bài tập Ngữ văn 9 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 45 | Ngữ văn 6 T1 (KN) | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 46 | Ngữ văn 7 T1 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 47 | Ngữ văn 7 T2 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 48 | Ngữ văn 8 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 49 | Ngữ văn 8 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 50 | Bài tậpToán 9 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 6 |
| 51 | Giáo dục công dân 9 | HÀ NHẬT THĂNG | 6 |
| 52 | Giáo dục công dân 6 | HÀ NHẬT THĂNG | 6 |
| 53 | Toán 9 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 54 | Toán 9 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 55 | Toán 6 T1 (KN) | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 56 | Toán 6 T2 (KN) | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 57 | Toán 7 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 58 | Toán 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 59 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 60 | Toán 8 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 6 |
| 61 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6. Phần Địa lí | ĐÀO NGỌC HÙNG | 6 |
| 62 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9. Phần Địa lí | ĐÀO NGỌC HÙNG | 6 |
| 63 | Công nghệ trồng cây ăn quả 9 - SGV | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 6 |
| 64 | Công nghệ 8 | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 6 |
| 65 | Công nghệ lắp mạng điện trong nhà 9 - SGV | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 6 |
| 66 | Sinh học 9 | NGUYỄN QUANG VINH | 6 |
| 67 | Địa lí 6 | NGUYỄN DƯỢC | 6 |
| 68 | Bài tập toán 6 T2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 6 |
| 69 | Bài tập toán 7 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 6 |
| 70 | Ngữ văn 9 - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 6 |
| 71 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 6 |
| 72 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 6 |
| 73 | Giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 6 |
| 74 | Giảng dạy bằng thiết bị thí nghiệm trong trường phổ thông ntn? Sinh học 7 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 6 |
| 75 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì Lịch sử 7 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 6 |
| 76 | Giáo dục hướng nghiệp 9 - SGV | PHẠM TẤT DONG | 6 |
| 77 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức , kĩ năng môn Ngữ văn - Tập 2 THCS | PHẠM THỊ NGỌC TRÂM | 6 |
| 78 | Lịch sử 6 | PHAN NGỌC LIÊN | 6 |
| 79 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG, ĐÀO NGỌ HÙNG | 6 |
| 80 | Vật lí 9 | VŨ QUANG | 5 |
| 81 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 5 |
| 82 | Thực hành Mĩ Thuật 7 - Tập 1 | VÕ HỮU DUY | 5 |
| 83 | Lịch sử 9 | PHAN NGỌC LIÊN | 5 |
| 84 | Địa lí 7 | PHAN HUY XU | 5 |
| 85 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong Tiếng anh | SONG PHÚC | 5 |
| 86 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức , kĩ năng môn Toán THCS | PHẠM ĐỨC TÀI | 5 |
| 87 | Tiếng anh 8 | NGUYỄN VĂN LỢI | 5 |
| 88 | Bài tập Ngữ văn 6 Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 5 |
| 89 | Bài tập Ngữ văn 9 - Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 5 |
| 90 | Bài tập Ngữ văn 9 - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 5 |
| 91 | Bài tập Tiếng anh 9 | NGUYỄN HẠNH DUNG | 5 |
| 92 | Trắc nghiệm Địa lí 8 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 5 |
| 93 | Công nghệ 9 Cắt may | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 5 |
| 94 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 5 |
| 95 | Công nghệ 6 - SGV | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 5 |
| 96 | Công nghệ 9 sửa chữa xe đạp | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 5 |
| 97 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8. Phần Địa lí | ĐÀO NGỌC HÙNG | 5 |
| 98 | Cẩm nang Giáo dục kỹ năng sống cho HS THCS - SGV | BÙI NGỌC DIỆP | 5 |
| 99 | Công Nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 5 |
| 100 | Âm nhạc 8 - SGV | HOÀNG LONG | 5 |
|